Khi mua Máy rửa bát độc lập BEKO DFN28424X
+ Fast+: giúp tăng tốc chu trình rửa tới 3 lần với hiệu quả tối ưu
+ Aqua Intense: Rửa sạch mọi ngóc ngách trong máy rửa chén nhờ tay phun phụ
+ Quick & Shine: Đặt hiệu quả rửa và sấy (A) trong chỉ 58 phút và tiêu thụ chỉ 12L nước
+ ProSmart Inverter Motor: Động cơ inverter mạnh mẽ không chổi than hạn chế tính ồn
| Kiểu thiết kế | Độc lập | Khay trên | Thêm vị trí để nồi chảo |
| Loại | Lớn | Khay dưới | Thêm vị trí để nồi chảo |
| Dung tích | 14 bộ | Fast+ | Nhanh hơn 3 lần |
| Tiêu thụ nước | 9.5L | Khay dưới để đồ nặng | Có |
| Độ ồn | 43 dB | Thời gian hẹn giờ tối đa | 24h |
| Hiển thị | Led | Nửa tải linh hoạt | Có |
| Khay dao kéo | Lớn | Màu hoàn thiện | Thép không rỉ ngọc trai |
| Khay trên | 3 vị trí điểu chỉnh | Nhãn năng lượng | D (nhãn mới) |
Thiết kế | |||
| Màu hoàn thiện | Thép không rỉ ngọc trai | Tay phun | Aqua Intense |
| Chất liệu lồng | Thép không rỉ | Sấy | Quạt gió |
| Loại hiện thị | Led | Khay đồ rửa tự trượt | Có |
| Động cợ | Inverter không chổi than | ||
Hoạt động và tiêu thụ | |||
| Dung tích | 14 bộ | Độ ồn | 43dBA |
| Nhãn năng lượng | D | Số tay phun | 2 + 1 |
| Tiêu thụ điện (lần) | 0.9 kWh | Nguồn điện | 220 – 240V |
| Tiêu thụ điện (năm) | 266 kWh/năm | Tần số | 50Hz |
| Tiêu thụ nước (lần) | 9.5L | Nhãn độ ồn | B |
| Tiêu thụ nước (năm) | 2660 l/năm | ||
Chương trình | |||
| Số chương trình | 8 | Chương trình 5 | Thủy tinh 40°C |
| Chương trình 1 | Tự động | Chương trình 6 | Rửa nhanh 58′ |
| Chương trình 2 | AquaFlex | Chương trình 7 | Rửa ít đồ |
| Chương trình 3 | Tự động 70°C | Chương trình 8 | Rửa tráng |
| Chương trình 4 | Tiết kiệm 50°C | ||
Tính năng | |||
| Tính năng 1 | Nửa tải | Tính năng 3 | Tăng tốc Fast+ |
| Tính năng 2 | Khô và bóng đồ thủy tinh | Tính năng 4 | Aqua Intense |
Công nghệ | |||
| Giá dưới chịu tải | Có | Chế độ viên rửa | Có |
| Fast+ | Rửa nhanh gấp 3 lần | Bảo vệ đồ thủy tinh | GlassShield |
| Nửa tải linh hoạt | Có | Cảm biến độ bẩn | Có |
| Hẹn giờ | 30′ – 24h | Hệ thống sấy | Active Fan Drying |
Khay rổ | |||
| Khay dao dĩa (3rd) | Loại lớn | Giá giữ cốc | Để giữ đổ thủy tính |
| Khay trên điều chỉnh | 3 vị trí điều chỉnh | Số giá giữ cốc | 2 |
| Số giá gập khay trên | Tăng vệ trí để xoong nồi | Phụ kiện | Phụ kiện giữ nồi, khay, chảo |
| Số giá gập khay dưới | Tăng vệ trí để xoong nồi | ||
Kích thước | |||
| Chiều cao | 85 cm | Chiều cao đóng gói | 88.9cm |
| Chiều rộng | 59.8 cm | Chiều rộng đóng gói | 64.4cm |
| Chiều sâu | 60 cm | Chiều sâu đóng gói | 66.1cm |
| Cân nặng | 48.9kg | Cân nặng đóng gói | 51.5kg |
An toàn | |||
| Khóa trẻ em | Có | bảo vệ đường cấp nước | WaterSafe™ |