Hoạt động và tiêu thụ năng lượng | | Nhãn năng lượng: C | | Điện/ Nước: 74 kWh / 9.5 liters |
| | | | | |
| | | Dung tích: 14 bộ | | Thời gian Eco: 4h55′ |
| | | | | |
| | | Độ ồn: 44 dB | | Nhãn độ ồn: C |
| | | | | |
| | | Độ ồn yên lượng: 42 dB | | |
| | | | | |
Chương trình và tính năng | | 8 chương trình rửa: Tự động 45-65ºC, Tiết kiệm, Yêu thích, Rửa mạnh 70ºC, Nhanh 60′, Yên lặng, Nhanh 45ºC, Thủy tinh 40ºC | | Rửa tráng |
| | | | | |
| | | 4 tùy chọn: Sấy thêm, Tăng tốc rửa, Kết nối điện thoại, vùng rửa mạnh | | Vệ sinh máy |
| | | | | |
| | | Yên lặng điều chỉnh qua app | | |
| | | | | |
Công nghệ và cảm biến | | Sấy hạt zeolith và trao đổi nhiệt | | Cảm biến nước và cảm biến tải |
| | | | | |
| | | Tự phân phối viên rửa dosing assistant | | Động cơ không chổi than |
| | | | | |
| | | Tự vệ sinh | | |
| | | | | |
Hệ thống khay | | Khay MaxFlex với điểm chạm màu đỏ | | Vùng rửa tăng cường Extra Clean Zone |
| | | | | |
| | | Vario Drawer | | Khay giữa điều chỉnh với Rackmatic (3 cấp độ) |
| | | | | |
| | | Ray trượt êm khay giữa | | Bánh xe con lăn ở khay trên cùng và khay dưới cùng |
| | | | | |
| | | Cao su chống trượt ở khay giữa | | Chặn bánh xe ở khay dưới cùng |
| | | | | |
| | | 2 giá lật ở khay giữa | | 6 giá lật ở khay dưới cùng |
| | | | | |
| | | 2 vị trí để ly chén ở khay giữa | | 2 vị trí để ly chén ở khay dưới cùng |
| | | | | |
Hiển thị và điều khiển | | Home Connect qua wifi | | Điều khiển cảm ứng (màu đen) |
| | | | | |
| | | Chữ in ( tiếng anh) | | Đồng hồ hiển thị thời gian còn lại |
| | | | | |
| | | Hẹn giờ chạy (1-24h) | | |
| | | | | |
Thông tin kỹ thuật và phụ kiện | | AquaStop | | keylock |
| | | | | |
| | | Công nghệ bảo vệ đồ thủy tinh | | Phễu đồ muối |
| | | | | |
| | | Miếng chắn hơi nước | | Kích thước (C x R x S): 84.5 cm x 60 cm x 60 cm |